Volvo XC90 T6 R-Design Model 2016 – Màu Bright Silver Metallic

Volvo XC90 Sliver 5993 H01

Volvo XC90 T6 R-Design Model 2016 – Màu Bright Silver Metallic

Model (kiểu dáng) 2016 (sản xuất tháng 10/2015)
Mileage (số kilômét) 6,771 miles
Location (nơi sản xuất) SWEDEN (tiêu chuẩn USA)
Vehicle Information
VIN (số khung) YV4A22PM5G1035993
Warranty (bảo hành) 1 Year (12 tháng)
Condition (tình trạng) Used (đã qua sử dụng)
Features
Body type (loại xe) SUV (xe thể thao đa dụng)
Transmission (hộp số) Automatic (số tự động)
Engine (động cơ) 2.0L L4 DOHC 16V
Fuel type (loại nhiên liệu) Gasoline (xăng)
Exterior color (màu sơn thân xe) Bright Silver Metallic (màu bạc)
Interior color (màu nội thất) Charcoal Nubuck & Nappa Leather (nệm da màu đen)

Dch v bo hành & chăm sóc khách hàng ti Garage Quê Hương nhiu hơn nhng gì bn mong đi.

Các thc mc v thông tin ôtô trên, xin vui lòng liên h trc tiếp s đin thoi 0908 33 77 99

Volvo XC90 T6 First-Inscription Model 2016

Volvo XC90 Black 4376 H01

Volvo XC90 T6 First-Inscription Model 2016 – Màu Ember Black Metallic

Model (kiểu dáng) 2016 (sản xuất tháng 04/2015)
Mileage (số kilômét) 7,571 miles
Location (nơi sản xuất) SWEDEN (tiêu chuẩn USA)
Vehicle Information
VIN (số khung) YV4A22PN1G1004376
Warranty (bảo hành) 1 Year (12 tháng)
Condition (tình trạng) Used (đã qua sử dụng)
Features
Body type (loại xe) SUV (xe thể thao đa dụng)
Transmission (hộp số) Automatic (số tự động)
Engine (động cơ) 2.0L L4 DOHC 16V
Fuel type (loại nhiên liệu) Gasoline (xăng)
Exterior color (màu sơn thân xe) Ember Black Metallic (màu đen)
Interior color (màu nội thất) Amber Perforated Leather  (nệm da màu vàng kem)

Dch v bo hành & chăm sóc khách hàng ti Garage Quê Hương nhiu hơn nhng gì bn mong đi.

Các thc mc v thông tin ôtô trên, xin vui lòng liên h trc tiếp s đin thoi 0908 33 77 99