Lexus F SPORT NX200T Model 2015 – Màu Matador Red Mica

Lexus F SPORT NX200T Model 2015 – Màu Matador Red Mica
Model (kiểu dáng) 2015 (sản xuất tháng 11/2014)
Mileage (số kilômét) 25,021 km
Location (nơi sản xuất) JAPAN (tiêu chuẩn USA)
Vehicle Information
VIN (số khung) JTJBARBZ1F2000332
Warranty (bảo hành) 1 Year (12 tháng)
Condition (tình trạng) Used (đã qua sử dụng)
Features
Body type (loại xe) SUV (xe thể thao đa dụng)
Transmission (hộp số) Automatic (số tự động)
Engine (động cơ) AWD L4-2.0L Turbo
Fuel type (loại nhiên liệu) Gasoline (xăng)
Exterior color (màu sơn thân xe) Matador Red Mica (màu đỏ)
Interior color (màu nội thất) Black NuLuxe with Metallic Sport Trim  (nệm da màu đen)

Dch v bo hành & chăm sóc khách hàng ti Garage Quê Hương nhiu hơn nhng gì bn mong đi.

Các thc mc v thông tin ôtô trên, xin vui lòng liên h trc tiếp s đin thoi 0908 33 77 99


LEXUS GX460 Model 2016 – Màu Nebula Gray Pearl

Lexus GX460 Gray 2236 H01

LEXUS GX460 Model 2016 – Màu Nebula Gray Pearl

Model (kiểu dáng) 2016 (sản xuất tháng 08/2015)
Mileage (số kilômét) 6,500 miles
Location (nơi sản xuất) JAPAN (tiêu chuẩn USA)
Vehicle Information
VIN (số khung) JTJJM7FX1G5122236
Warranty (bảo hành) 1 Year (12 tháng)
Condition (tình trạng) Used (đã qua sử dụng)
Features
Body type (loại xe) SUV (xe thể thao đa dụng)
Transmission (hộp số) Automatic (số tự động)
Engine (động cơ) 4.6L V8 DOHC 32V
Fuel type (loại nhiên liệu) Gasoline (xăng)
Exterior color (màu sơn thân xe)   Nebula Gray Pearl (màu xám)
Interior color (màu nội thất)   Ecru leather with Mahogany trim (nệm da màu kem)

Dch v bo hành & chăm sóc khách hàng ti Garage Quê Hương nhiu hơn nhng gì bn mong đi.

Các thc mc v thông tin ôtô trên, xin vui lòng liên h trc tiếp s đin thoi 0908 33 77 99